lú lấp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mất minh mẫn, không còn sáng suốt, đần độn: "lú lấp" mô tả trạng thái tinh thần của một người trở nên kém linh hoạt, phản ứng chậm chạp và thiếu sự tỉnh táo, thường do tuổi tác, bệnh tật hoặc một cú sốc nào đó.
- Trạng thái mơ hồ, không rõ ràng, lẫn lộn: Từ này cũng có thể dùng để diễn tả trạng thái của sự việc, ký ức hoặc suy nghĩ trở nên mờ nhạt, khó phân biệt hoặc nhớ lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cụ già ấy trông có vẻ lú lấp sau cơn bệnh nặng. (Cụ già ấy trông có vẻ không còn minh mẫn sau cơn bệnh nặng.)
- Những ký ức về tuổi thơ đã dần trở nên lú lấp theo năm tháng. (Những ký ức về tuổi thơ đã dần trở nên mờ nhạt theo năm tháng.)
- Anh ta trả lời câu hỏi một cách lú lấp, như thể đầu óc đang ở nơi khác. (Anh ta trả lời câu hỏi một cách đần độn, như thể đầu óc đang ở nơi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, miêu tả: Từ "lú lấp" thường xuất hiện trong văn học hoặc lối nói giàu hình ảnh để miêu tả sự suy giảm tinh thần hoặc sự mờ nhạt của ký ức một cách sinh động và có chiều sâu.
- Nỗi đau cũ đã lú lấp trong tâm trí chị. (Nỗi đau cũ đã trở nên mờ nhạt trong tâm trí chị.)
Biến thể và từ liên quan
- Lú (tính từ): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "lú lấp", chỉ trạng thái đần độn, kém minh mẫn.
- Ông ấy già nên đầu óc hơi lú. (Ông ấy già nên đầu óc hơi kém minh mẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Đần độn: Kém thông minh, phản ứng chậm.
- Mụ mị: Không tỉnh táo, mơ hồ.
- Mờ nhạt: Không rõ ràng, không sắc nét (thường dùng cho ký ức, hình ảnh).
- Lẫn lộn: Không phân biệt được rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Minh mẫn: Sáng suốt, tỉnh táo.
- Sáng láng: Thông minh, nhanh trí.
- Rõ ràng: Dễ nhận thấy, dễ hiểu.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Lú lấp" mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường diễn tả một sự suy giảm hoặc thay đổi tiêu cực so với trạng thái bình thường trước đó. Cần thận trọng khi dùng để miêu tả người khác vì có thể hàm ý không tôn trọng.
- Ngữ cảnh: Phù hợp với văn viết hoặc lời nói mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trang trọng, khách quan.
- Nh. Lú.